#TDC-T353 HỌC BÁ MẶT LẠNH KHÔNG CẦN CHÉP BÀI

Chương 1


Trước Sau

Cả trường đều biết tôi là học bá, nhưng sự thật là tôi chẳng biết làm bài.

Mỗi lần thi, bạn cùng bàn đều lén truyền đáp án cho tôi, còn nhiệm vụ của tôi là đứng ra canh chừng.

Đến kỳ thi đại học, cô ấy lại vắng mặt. Tôi nghiến răng tự mình làm hết bài thi rồi bước ra khỏi phòng.

Cô ấy cưỡi xe điện tới đón tôi:

“Chép suốt ba năm rồi, cuối cùng cũng không phải giả vờ nữa à?”

Tôi cứ tưởng cô ấy đang châm chọc rằng lần này tôi tiêu đời rồi.

Đến ngày công bố điểm, tôi lại đứng đầu toàn tỉnh.

Cô ấy bật cười.

Còn tôi thì phát điên.

Tôi tên là Tần Hiểu Tuyết.

Chỉ nghe cái tên thôi cũng đã khiến người ta liên tưởng đến một cô học sinh nghiêm túc, đáng tin, kiểu người từ nhỏ đến lớn luôn là học sinh gương mẫu, giấy khen có thể dán kín cả một bức tường.

Mà trên thực tế…

Giấy khen quả thật đã phủ kín một bức tường.

Chỉ có điều, đằng sau từng điểm số, từng điểm A cộng, từng lần đứng nhất khối trên những tờ giấy khen đó…

Mẹ nó, tất cả đều thuộc về bạn cùng bàn của tôi, Cố Vi.

Nói chính xác hơn thì là đáp án của Cố Vi, qua tay tôi, cuối cùng xuất hiện trên bài thi của tôi.

Chuyện này phải kể từ rất lâu rồi.

Ngày đầu tiên bước vào lớp mười, trong kỳ thi phân lớp, tôi được xếp ngồi cạnh Cố Vi.

Đề thi vừa phát xuống, tôi nhìn đúng ba phút.

Ba câu trắc nghiệm đầu tiên, từng chữ tôi đều nhận ra, nhưng khi ghép chúng lại thành một câu thì tôi hoàn toàn không hiểu.

Lúc ấy vẻ mặt tôi đại khái là: không có cảm xúc.

Không phải tôi đang giả vờ.

Mà là tôi thực sự đã buông xuôi.

Trong đầu tôi lúc đó chỉ còn duy nhất một ý nghĩ:

Ba năm tới phải sống thế nào đây?

Ngay sau đó, Cố Vi dùng bút chọc nhẹ vào người tôi.

Tôi quay sang.

Cô ấy đẩy bài thi về phía tôi một chút. Đáp án được viết rõ ràng, nét chữ ngay ngắn chẳng khác gì chữ in.

Tôi sững ra một giây.

Cô ấy bĩu môi với tôi, ý bảo: chép đi.

Tôi lại đứng hình thêm một giây.

Sau đó, tôi đưa ra quyết định quan trọng nhất trong đời mình.

Chép.

Kết quả kỳ thi đó, tôi đứng thứ ba toàn trường.

Cố Vi đứng thứ tám.

Kể từ ngày ấy, cuộc đời tôi chính thức bước lên một con đường sai lệch, hơn nữa còn là con đường không thể quay đầu.

Mỗi kỳ thi, Cố Vi đều tìm cách truyền đáp án cho tôi.

Khi thì một mẩu giấy nhỏ, lúc thì ám hiệu bằng cách gõ vào nắp bút, có khi còn đơn giản hơn, chỉ cần lặng lẽ dịch bài thi về phía tôi khoảng hai phân.

Còn tôi phụ trách việc gì?

Canh chừng.

Tôi phải quan sát hướng đi của giám thị, dùng khóe mắt quét qua những học sinh xung quanh, bảo đảm không có ai phát hiện điều bất thường.

Kỹ năng tôi thành thạo nhất trong đời không phải giải phương trình.

Mà là chỉ mất 0,3 giây để đoán xem bước tiếp theo giám thị sẽ rẽ trái hay rẽ phải.

Ba năm trôi qua, tôi luyện được một đôi mắt chẳng khác gì mắt chim ưng.

Thầy giáo còn chưa bước hẳn khỏi cửa trước, tôi đã đoán được thầy sẽ đi kiểm tra ba dãy bên trái trước hay ba dãy bên phải trước.

Độ chính xác còn hơn cả camera giám sát.

Còn thành tích của tôi thì từ hạng ba toàn trường cứ thế ổn định ở vị trí đứng nhất khối.

Ba năm.

Đúng tròn ba năm.

Chủ nhiệm lớp, thầy Chu, gặp ai cũng khoe:

“Tần Hiểu Tuyết đứa trẻ này đúng là sinh ra để học, tôi dạy học hai mươi năm rồi, em ấy là học sinh khiến tôi yên tâm nhất.”

Mỗi lần mẹ tôi đi họp phụ huynh trở về, nụ cười trên mặt bà có thể kéo dài nguyên cả tháng.

Lớp bên cạnh có một nam sinh tên Tô Thần. Mỗi lần có kết quả thi tháng, cậu ấy đều “vô tình” đi ngang qua cửa lớp tôi ngoài hành lang, sau đó cười với tôi một cái.

Phản ứng của tôi là: mặt không biểu cảm, gật đầu.

Không phải tôi lạnh lùng.

Mà là tôi không dám cười.

Chỉ cần cười một cái là mọi thứ sẽ lộ.

Tôi sợ trên mặt mình sẽ hiện rõ bốn chữ:

Chột dạ muốn chết.

Cứ như vậy, tôi khoác lên mình hình tượng “học bá mặt lạnh” suốt ba năm.

Ngày nào cũng sống trong nỗi sợ hãi.

Trước mỗi kỳ thi, điều tôi lo nhất chưa bao giờ là “đề lần này có khó không”.

Mà là “lần này Cố Vi có đau bụng xin nghỉ không”.

Tôi từng vô số lần nghĩ tới việc thú nhận.

Tôi đi tới trước cửa văn phòng chủ nhiệm, hít sâu một hơi, định nói:

“Thầy Chu, thật ra em là một học sinh học rất kém.”

Nhưng sau đó tôi nhìn thấy bức ảnh chụp chung đặt trên bàn thầy Chu.

Trong ảnh, thầy đang khoác vai tôi, phía sau là tấm băng rôn “Học sinh ba tốt cấp thành phố”, nụ cười của thầy còn rạng rỡ hơn cả tôi.

Tôi âm thầm lùi ra ngoài.

Thôi vậy.

Bí mật này, tôi quyết định mang theo xuống quan tài.

Nhưng thứ gọi là số phận lại không cho tôi được như ý.

Ngày 7 tháng 6 năm 2024.

Thi đại học.

Sáu giờ sáng, tôi tỉnh dậy, cầm điện thoại nhắn cho Cố Vi một câu.

“Hôm nay mấy giờ cậu tới?”

Tin nhắn gửi đi, rất lâu vẫn không có hồi âm.

Sáu giờ rưỡi, không trả lời.

Bảy giờ, vẫn không trả lời.

Bảy giờ rưỡi, tôi bắt đầu hoảng.

Tôi gọi điện.

Điện thoại tắt máy.

Gọi lại.

Vẫn tắt máy.

Tôi ngồi bên mép giường, sống lưng dần lạnh ngắt.

Không phải chứ?

Chẳng lẽ chuyện như vậy lại xảy ra đúng ngày thi đại học?

Cô ấy không định vắng thi thật đấy chứ?

Bảy giờ bốn mươi lăm, mẹ tôi gọi từ ngoài cửa:

“Tần Hiểu Tuyết! Đi thôi! Không đi bây giờ lát nữa tắc đường đấy!”

Tôi siết chặt điện thoại rồi bước ra khỏi nhà. Trên đường đi, tôi lại gọi thêm bảy cuộc.

Tất cả đều tắt máy.

Gió ngoài cửa xe thổi vào. Cái nóng oi bức của tháng sáu khiến người ta càng thêm bồn chồn, vậy mà lưng tôi lại lạnh buốt như vừa chui ra từ tủ đông.

Đến cổng điểm thi.

Băng rôn được treo dài khắp nơi.

“Nêu danh bảng vàng”, “Thi đâu đỗ đó”, “Thanh Hoa Bắc Đại đang chờ bạn”.

Mẹ tôi mở cốp xe, lấy ra một tấm băng rôn rồi đứng ngay trước mặt mấy trăm người mở nó ra.

“Tần Hiểu Tuyết cố lên! Thanh Hoa chờ con!”

Nền đỏ chữ trắng, rộng một mét hai.

Các phụ huynh xung quanh đồng loạt nhìn sang.

Có người nhỏ giọng nói:

“Ồ, đây là học sinh đứng nhất khối của Nhất Trung đúng không?”

“Nghe nói lần nào thi cũng bỏ xa hạng hai ba bốn chục điểm.”

“Đứa nhỏ này chắc chắn đỗ Thanh Hoa rồi.”

Cổ họng tôi khô khốc, cố gắng nặn ra một tiếng:

“Mẹ.”

“Hử?”

“Mẹ cất băng rôn đi được không?”

“Vui mà! Bố con đặc biệt nhờ người làm đấy!”

Tôi hít sâu một hơi.

Sau đó bước vào cổng điểm thi.

Thầy Chu đã đứng chờ ở cửa. Vừa nhìn thấy tôi, thầy lập tức chạy tới, vỗ mạnh lên vai tôi đến mức đầu gối tôi suýt khuỵu xuống.

“Tần Hiểu Tuyết! Bình tĩnh nhé! Cứ phát huy như bình thường là được!”

Phát huy như bình thường.

Thầy có biết “phát huy như bình thường” của em là nộp giấy trắng không?

Tôi cười một cái.

Khóe miệng có động, nhưng ánh mắt thì không.

Thầy Chu còn nói thêm:

“Đừng căng thẳng, với trình độ của em, nhắm mắt cũng vào top mười.”

Nhắm mắt đúng là vào top mười thật.

Bởi vì nhắm mắt chép hay mở mắt chép thì kết quả vốn chẳng khác nhau.

Vấn đề là…

Hôm nay không có người cho tôi chép.

Tôi bước vào phòng thi.

Tìm được chỗ ngồi.

Ngồi xuống.

Bên trái, một nữ sinh đeo kính đã bắt đầu kiểm tra đồ dùng học tập.

Bên phải, một nam sinh mập mạp căng thẳng đến mức cắn cả móng tay.

Phía trước, giám thị đang sắp xếp đề thi trên bục.

Phía sau, không khí.

Không có Cố Vi.

Không thể có Cố Vi.

Phòng thi đại học được chia ngẫu nhiên.

Cho dù tôi muốn chép…

Tôi cũng phải xuyên qua ba tòa nhà mới tới được chỗ cô ấy.

Chuông vang lên.

Đề thi được phát xuống.

Tôi mở trang đầu tiên.

Môn Ngữ văn.

Câu trắc nghiệm đầu tiên có bốn đáp án.

Tôi nhìn từng đáp án một.

Chữ nào tôi cũng biết.

Nhưng ghép chúng lại…

Ừm.

Vẫn chẳng hiểu gì.

Tay tôi bắt đầu run nhẹ.

Tôi xoay nắp bút giữa các ngón tay ba vòng.

Hít sâu một hơi.

Rồi lại hít thêm một hơi.

Sau đó tôi bắt đầu viết.

Không phải bởi vì tôi đột nhiên được khai sáng.

Mà bởi tôi chợt nghĩ tới…

Nếu tôi bước ra ngoài với một tờ giấy trắng.

Tấm băng rôn ngoài cổng.

Gương mặt đang cười của mẹ.

Cú vỗ vai của thầy Chu.

Danh hiệu “học bá mặt lạnh” đã được duy trì suốt ba năm trong trường.

Tôi sẽ không thể sống nổi qua ngày hôm nay.

Thế nên tôi viết.

Viết bằng cảm giác.

A, B, C, D, tôi đều chọn theo trực giác đầu tiên.

Đọc hiểu, đọc xong câu hỏi, trong đầu hiện ra gì thì tôi viết cái đó.

Còn bài văn…

Đề bài là “kiên trì”.

Buồn cười thật.

Điều tôi kiên trì nhất chính là chép bài suốt ba năm.

Tôi cắn nắp bút, viết đủ tám trăm chữ.

Trong lúc viết, đầu óc tôi hoàn toàn trống rỗng.

Cây bút cứ tự động chuyển động, giống như nó có ý chí riêng.

Chuông thu bài vang lên.

Tôi đặt bút xuống.

Lòng bàn tay đầy mồ hôi, một góc bài thi cũng bị thấm ướt một mảng nhỏ.

Bước ra khỏi cổng phòng thi, ánh nắng chói chang khiến tôi gần như không mở nổi mắt.

Tôi đứng trên bậc thềm, cảm giác giống như vừa bò ra khỏi địa ngục.

Đúng lúc đó, tôi nghe thấy một giọng nói.

“Ồ.”

Giọng nói quen thuộc.

Đó là giọng nói mà suốt ba năm qua, mỗi lần chép xong đáp án tôi đều nghe thấy.

Tôi ngẩng đầu.

Cố Vi đang cưỡi một chiếc xe điện, dừng bên lề đường bên ngoài điểm thi.

Cô ấy mặc áo phông, miệng ngậm một cây kem que, hai chân còn vắt chéo nhau.

Cô ấy cười với tôi.

“Chép ba năm rồi, cuối cùng cũng không cần giả vờ nữa à?”

Tôi nhìn chằm chằm cô ấy.

Môi khẽ động.

“Hôm nay cậu… không tới?”

“Ừ.”

“Vì sao?”

Cô ấy cắn một miếng kem, rôm rốp.

“Không cần thiết phải tới.”

“Không cần thiết là thế nào?”

“Tớ được tuyển thẳng rồi. Chuyện từ tháng trước.”

“…”

“Đi thôi, tớ chở cậu về. Chiều còn thi Toán nữa. Trên đường mua cho cậu chai nước.”

Tôi đứng bất động, hai chân giống như bị đổ xi măng.

Cô ấy quay đầu nhìn tôi:

“Đứng ngẩn ra làm gì? Lên xe.”

Tôi ngồi lên yên sau xe điện.

Gió lướt qua hai bên tai.

Tôi nhìn chằm chằm sau gáy cô ấy, bất chợt nói:

“Tớ xong rồi.”

“Hử?”

“Môn Ngữ văn. Tớ xong rồi.”

“Cậu làm hết rồi à?”

“Làm hết rồi.”

“Vậy là được.”

“Làm hết với làm đúng là hai chuyện khác nhau.”

Cô ấy không quay đầu lại, nhưng tôi vẫn cảm nhận được cô ấy đang cười.

Kiểu cười đặc biệt khiến người ta muốn đánh.

“Được thôi,” cô ấy nói, “vậy cứ coi như cậu đã trải nghiệm cảm giác thi cử bình thường đi.”

Tôi rất muốn đá cô ấy xuống xe.

Nhưng xe điện đang chạy trên đường.

Thôi.

Tôi nhịn.

Buổi chiều thi Toán.

Buổi tối về nhà.

Mẹ tôi hỏi tôi thi thế nào.

Tôi trả lời:

“Cũng được.”

Mẹ tôi lập tức nói:

“Vậy là thi tốt rồi! Nào, mẹ hầm canh gà cho con đây!”

Tôi bưng bát canh gà lên, uống một ngụm.

Nóng đến mức môi tôi phồng cả lên.

Nhưng tôi chẳng cảm thấy gì.

Bởi vì trái tim tôi còn nóng hơn môi.

Đó là kiểu nóng rát do lo lắng.

Hai ngày thi tiếp theo.

Toán, tiếng Anh, tổ hợp Khoa học tự nhiên.

Mỗi môn tôi đều mang tâm trạng “đằng nào cũng xong đời rồi” bước vào phòng thi.

Nói ra cũng kỳ lạ.

Khi một người hoàn toàn không còn hy vọng, ngược lại người đó sẽ bình tĩnh một cách khác thường.

Bài lớn môn Toán tôi không biết làm, nhưng những câu trắc nghiệm và điền đáp án, không hiểu sao tôi lại viết được.

Trong đầu thỉnh thoảng tự nhiên xuất hiện vài hướng giải.

Không phải kiểu suy nghĩ hoàn chỉnh và rõ ràng.

Mà giống những mảnh vụn hơn.

Một cái bóng của công thức, một cảm giác về hướng đi của một bước giải.

Tôi không biết những thứ đó từ đâu mà có.

Có lẽ sau ba năm “xem đáp án”, đầu óc tôi đã vô thức ghi nhớ được một vài thứ.

Nhưng tôi cũng không chắc chúng có đúng hay không.

Hoàn toàn không chắc.

Tiếng Anh cũng giống vậy.

Những bài đọc hiểu dài dằng dặc, tôi đọc một lúc rồi thế mà lại có thể đoán được đại khái ý nghĩa.

Suốt ba năm, mỗi lần Cố Vi truyền đáp án tiếng Anh cho tôi, tôi đều tiện mắt lướt qua bài đọc gốc một lượt.

Không phải vì muốn học.

Đơn thuần chỉ là để giết thời gian trong lúc đợi cô ấy truyền đáp án.

Ai ngờ thứ đó tích lũy ngày qua ngày lại phát huy tác dụng.

Tổ hợp Khoa học tự nhiên còn kỳ lạ hơn.

Bài lớn Vật lý, tôi làm được ba câu.

Làm xong đến chính tôi cũng không tin.

Môn Hóa có một câu thực nghiệm, đáp án lại tự nhiên bật ra từ miệng tôi.

Không đúng, là bật ra từ đầu bút.

Tôi cũng chẳng biết mình đang viết cái gì.

Chỉ là tay cứ chuyển động.

Còn đầu óc thì lơ lửng.

Thi xong môn cuối cùng, tôi bước ra khỏi phòng thi.

Cố Vi lại đứng chờ bên ngoài.

Vẫn chiếc xe điện ấy.

Vẫn đôi dép lê ấy.

Vẫn cây kem que ấy.

Tôi ngồi lên yên sau.

“Thi xong hết rồi?” cô ấy hỏi.

“Ừ.”

“Cảm giác thế nào?”

“…”

“Nói đi.”

“Tớ cảm thấy mình có thể được hai trăm điểm.”

Tổng điểm là bảy trăm năm mươi.

Tôi nói hai trăm đã là một ước lượng rất cao rồi.

Cố Vi không nói gì.

Xe điện rẽ qua một vòng rồi chạy về phía trường.

“Về trường làm gì?” tôi hỏi.

“Thầy Chu bảo về ước lượng điểm.”

“Ước cái rắm. Tớ không đi.”

“Nếu cậu không đi, thầy Chu sẽ gọi cho mẹ cậu.”

“…”

“Mẹ cậu sẽ gọi cho cậu.”

“…”

“Cậu nghe máy không?”

Tôi nhắm mắt, tựa vào lưng cô ấy.

“Lái đi.”

Đến trường, trong lớp đã có hơn nửa số người ngồi đó.

Phòng học sau kỳ thi đại học có một bầu không khí rất kỳ lạ.

Có người cười, có người khóc, có người đối chiếu đáp án.

Có người xé sách.

Thầy Chu đứng trên bục giảng, cầm một xấp phiếu ước lượng điểm, lần lượt phát cho từng người.

Vừa thấy tôi bước vào, mắt thầy lập tức sáng lên.

“Tần Hiểu Tuyết! Nào nào nào, ước lượng điểm một chút, trong lòng cũng phải có con số chứ.”

Thầy đưa phiếu cho tôi.

Tôi nhận lấy.

Nhìn vào những ô trống.

Cầm bút lên.

Tay dừng giữa không trung.

Viết gì bây giờ?

Mẹ nó, tôi còn chẳng biết mình đã làm những gì.

“Tần Hiểu Tuyết? Sao thế?” Thầy Chu ghé tới.

“Không sao ạ. Em đang suy nghĩ.”

“Ước lượng môn Ngữ văn trước đi.”

“Vâng.”

Tôi cúi đầu, viết vào ô Ngữ văn.

Tôi viết đại.

Ngữ văn tổng điểm 150.

Tôi tự ước cho mình một điểm số cao hơn trung bình.

Không quá cao đến mức khiến người khác nghi ngờ, nhưng cũng không thấp đến mức thầy Chu phải lập tức đưa tôi vào bệnh viện.

Toán: 95.

Tiếng Anh: 105.

Tổ hợp Khoa học tự nhiên: 180.

Tổng điểm: 490.

Tôi nhìn con số ấy, cảm thấy mình đã rất rộng lượng với bản thân rồi.

Đối với một người trình độ thật sự chỉ hơn hai trăm điểm, 490 chính là mức hợp lý nhất mà tôi có thể bịa ra.

Thầy Chu nhận phiếu, nhìn một cái.

Lông mày lập tức nhíu lại.

“Tần Hiểu Tuyết, em có phải quá bảo thủ rồi không?”

“Hử?”

“Bình thường thi thử, điểm thấp nhất của em cũng hơn năm trăm tám mươi. Sao lần này lại ước ít như vậy?”

Thi thử bình thường là vì có Cố Vi.

Hôm nay không có.

Nhưng tôi không thể nói điều đó.

“Có lẽ… lần này em phát huy không được tốt lắm ạ.” Tôi nói.

Thầy Chu vỗ vỗ vai tôi:

“Không sao, không sao. Học sinh có trình độ như em, cho dù phát huy thất thường cũng không thể kém quá nhiều. Chỉ là ước lượng điểm thôi mà, bảo thủ một chút cũng bình thường.”

“Vâng.”

Người bên cạnh liếc nhìn tôi một cái.

Triệu Bằng.

Hạng hai vạn năm của khối.

Suốt ba năm, lần nào cậu ta cũng thấp hơn tôi mười mấy đến hai mươi điểm.

Nhìn thấy con số 490 trên phiếu ước lượng của tôi, khóe miệng cậu ta khẽ động.

Đó là kiểu cười muốn giấu đi nhưng cuối cùng vẫn không giấu hết.

Cậu ta bước tới cạnh tôi, giả vờ như thuận miệng hỏi:

“Tần Hiểu Tuyết, lần này cảm giác thế nào?”

“Bình thường.”

“Ồ. Tớ ước được sáu trăm mười.”

Khi nói câu ấy, cậu ta cố ý nâng giọng thêm hai phần.

Ít nhất năm sáu người trong lớp đều nghe thấy.

Sau đó cậu ta nhìn sang phiếu ước lượng điểm của tôi, khẽ “ồ” một tiếng.

Một tiếng “ồ” đó chứa cả những uất ức bị dồn nén suốt ba năm, đồng thời cũng có cả cảm giác hả hê vì cuối cùng hôm nay tình thế đã đảo ngược.

Tôi không nói gì.

Bởi vì tôi cảm thấy cậu ta nói đúng.

Lần này cậu ta chắc chắn thắng rồi.

Thật ra vốn không có cái gọi là “lần này”.

Mà là tất cả “những lần trước”, đáng lẽ người thắng phải là cậu ta.

Chỉ là ở giữa có một bên trung gian tên Cố Vi, người đã lấy mất phần chênh lệch.

Hai tuần rưỡi sau kỳ thi đại học là khoảng thời gian dài nhất trong đời tôi.

Người khác thì đi du lịch, tụ tập ăn uống, thoải mái vui chơi.

Còn tôi mất ngủ.

Mỗi tối nằm trên giường, tôi đều nhìn chằm chằm trần nhà, trong đầu liên tục tua lại những cảnh trong phòng thi.

Những câu hỏi đó…

Rốt cuộc tôi đã viết cái gì?

Tôi thậm chí bắt đầu hoài nghi liệu hai ngày đó có phải chỉ là một giấc mơ.

Có khi tôi vốn chẳng bước vào phòng thi.

Có khi thật ra tôi đã nộp giấy trắng.

Có khi…

Điện thoại reo.

Là Cố Vi.

“Đang làm gì?”

“Chờ chết.”

“Suốt hai tuần nay ngày nào cậu cũng chờ chết.”

“Vì tớ thực sự sắp chết rồi.”

Cô ấy gửi tới một tin nhắn thoại.

Tôi bấm mở.

“Lão Tần, ba năm nay có một chuyện tớ luôn thấy rất tò mò.”

“Chuyện gì?”

“Khi cậu chép đáp án của tớ, cậu có nhận ra một chuyện không?”

“Chuyện gì?”

“Thôi, đợi có điểm rồi nói.”

Sau đó cô ấy gửi một biểu tượng mặt chó.

Tôi nhìn chằm chằm biểu tượng đó suốt ba mươi giây.

Rất muốn chửi người.

Nhưng tôi nhịn.

Bởi có chửi cô ấy cũng vô ích.

Con nhỏ đáng ghét này từ nhỏ đã mặt dày rồi.

Ngày 25 tháng 6.

Ngày công bố điểm.

Ba giờ sáng, tôi tỉnh giấc.

Không phải vì đồng hồ báo thức.

Mà là tự nhiên giật mình tỉnh dậy.

Đến năm giờ, điện thoại bắt đầu rung.

Nhóm lớp nổ tung.

Hàng loạt tin nhắn liên tục xuất hiện trên màn hình.

“Tra được rồi!!!”

“Trời ơi, tớ vượt điểm chuẩn hệ hai rồi!!”

“Có ai tra chưa???”

Tôi nằm trên giường, cầm điện thoại, ngón cái dừng ngay phía trên nút đăng nhập hệ thống tra điểm.

Không thể bấm xuống.

Không phải nghĩa bóng.

Mà là thật sự không bấm được.

Ngón tay tôi đang run.

Đầu ngón tay đặt trên màn hình, lớp kính cường lực dính đầy mồ hôi nên trở nên nhớp nháp.

“Tần Hiểu Tuyết! Con tra điểm chưa!” Tiếng mẹ tôi vọng từ phòng khách vào.

Bà cũng chưa ngủ.

“Chưa ạ.”

“Mau tra đi!”

“Vâng.”

Tôi nhắm mắt.

Bấm xuống.

Nhập số báo danh.

Nhập số căn cước.

Bấm tra cứu.

Trang web xoay một vòng.

Tim tôi cũng như xoay theo vòng tròn đang tải ấy.

Sau đó.

Trang web tải xong.

Tôi nhìn thấy một dãy số.

Ngữ văn: 138.

Toán: 147.

Tiếng Anh: 142.

Tổ hợp Khoa học tự nhiên: 282.

Tổng điểm: 709.

Tôi nhìn chằm chằm màn hình.

Đủ mười giây.

Sau đó tôi tải lại trang.

Vẫn là 709.

Tôi lại tải thêm một lần.

Lần thứ ba.

Tôi úp điện thoại xuống giường.

Hít sâu.

Rồi lại lật lên.

Điện thoại của tôi không bị hỏng đấy chứ?

Tôi tắt nguồn rồi khởi động lại.

Đăng nhập lại.

Tra cứu lại.

Bảy trăm linh chín.

Lần này ngay cả chữ viết hoa cũng hiện rõ.

Bảy trăm linh chín.

Tôi ngồi trên giường, giữ nguyên tư thế đó khoảng hai phút.

Sau đó tôi nghe thấy một tiếng hét.

Là mẹ tôi.

Không biết bà đã đứng sau lưng tôi từ lúc nào, nhìn thấy màn hình.

“Bảy trăm linh… Tần Hiểu Tuyết!!! Bảy trăm linh chín!!!”

“Mẹ…”

“Lão Tần!!! Lão Tần ông mau tới đây!!! Con gái ông thi được bảy trăm linh chín!!!”

Bố tôi lao ra khỏi phòng ngủ, quần đùi còn chưa chỉnh cho ngay ngắn, một ống quần vẫn mắc ở trên đầu gối.

Ông giật lấy điện thoại của tôi.

Nhìn một lần.

Sau đó ngẩng lên nhìn tôi.

Rồi lại cúi xuống nhìn điện thoại.

Lại ngẩng đầu nhìn tôi.

Cuối cùng ông hỏi:

“Con gái, đây là điểm của con sao?”

“Vâng.”

“Không phải điểm của bạn con à?”

“Bố, trên đó có tên và số báo danh của con mà.”

Ông đứng nguyên tại chỗ, miệng há ra, rất lâu vẫn không khép lại.

Mẹ tôi thì đã bắt đầu gọi điện thoại.

Gọi cho bà ngoại, gọi cho cô tôi, gọi cho dì hai, thậm chí gọi cho cả bác bảo vệ khu nhà.

“Con gái tôi bảy trăm linh chín!”

“Không nghe nhầm đâu! Bảy trăm linh chín!”

“Đúng! Chính là Tần Hiểu Tuyết! Hồi nhỏ ông còn bế con bé rồi đấy!”

Tôi ngồi trên giường, hai tai ong ong.

Điện thoại lại rung.

Là nhóm lớp.

Thầy Chu gửi một tin nhắn:

“Điểm chuẩn toàn tỉnh đã có. Thủ khoa khối tự nhiên toàn tỉnh: Tần Hiểu Tuyết, 709 điểm.”

Bên dưới lập tức nổ tung.

“Vãi chưởng!!!!”

“Tần Hiểu Tuyết đỉnh quá!!!”

“Đứng nhất toàn tỉnh??? Thật hay giả vậy???”

“Thảo nào người ta ước lượng có 490, đây là Versailles đúng không???”

Sáu trăm mười điểm của Triệu Bằng.

Ngay trong khoảnh khắc ấy.

Giống như một trò cười.

Nhưng tôi không thể cười nổi.

Bởi tôi biết.

Chuyện này vô lý quá.

Vô lý đến mức tôi bắt đầu hoài nghi cả cuộc đời mình.

Tôi cầm điện thoại, nhắn cho Cố Vi:

“Tớ 709.”

Ba giây sau, cô ấy trả lời.

“Biết rồi. Vừa nãy thầy Chu gọi cho tớ. Chúc mừng nhé, thủ khoa tỉnh.”

“Cậu không thấy kỳ lạ à?”

“Có gì kỳ lạ?”

“Tớ không biết làm bài. Ba năm nay tớ đều chép của cậu. Sao tớ lại có thể được 709?”

Tin nhắn gửi đi.

Cô ấy gõ chữ rất nhanh.

“Tối tớ tới tìm cậu. Nói trực tiếp.”

“Bây giờ cậu nói luôn đi.”

“Không được. Chuyện này phải nói trực tiếp mới thú vị. Đợi đấy.”

Sau đó cô ấy không trả lời nữa.

Tôi nhìn chằm chằm giao diện trò chuyện.

Đầu óc ong ong.

Đứng nhất toàn tỉnh.

Chuyện này giống như một người ngày nào cũng trộm bài tập của người khác để chép suốt ba năm, đến một ngày chẳng còn gì để chép, đành tự mình viết đại một bài, vậy mà giáo viên lại cho điểm tối đa.

Hợp lý sao?

Không hợp lý.

Điều này rốt cuộc là thế nào?

Nó có nghĩa là…

Hoặc giáo viên chấm bài phát điên rồi.

Hoặc hệ thống của sở khảo thí tỉnh gặp sự cố.

Hoặc là…

Tôi thực sự biết làm bài.

Nhưng chuyện đó không thể nào.

Tôi không biết làm bài.

Lúc làm bài, đầu tôi hoàn toàn trống rỗng.

Những đáp án kia… đều là tôi dựa vào trực giác mà đoán…

Khoan đã.

Trực giác?

Tôi chợt nhớ đến những công thức, những bước giải, những hướng làm mà tôi không hiểu vì sao lại xuất hiện trong đầu lúc ở phòng thi.

Những thứ đó…

Rốt cuộc từ đâu mà có?

Tôi bắt đầu hoảng.

Không còn là kiểu hoảng lo sợ “mình sắp bị phát hiện” trước kỳ thi đại học.

Mà là một nỗi hoảng sợ sâu hơn.

Một cảm giác như:

“Hình như ngay từ đầu mình đã hiểu sai một chuyện.”

Hai giờ chiều, thầy Chu gọi điện tới.

“Tần Hiểu Tuyết! Đài truyền hình tỉnh muốn tới phỏng vấn em! Em đang ở nhà đúng không? Đừng ra ngoài nhé!”

“Thưa thầy, em…”

“Lãnh đạo thành phố cũng sẽ tới! Còn có bên phòng giáo dục nữa! Em chải tóc đi! Mặc bộ quần áo sạch sẽ vào!”

“Thầy ơi, em…”

“Xong rồi xong rồi, hiệu trưởng cũng muốn tới! Mẹ em đâu? Bảo mẹ em dọn dẹp nhà cửa một chút!”

Điện thoại bị cúp.

Tôi thậm chí còn chưa kịp nói ra câu “em cảm thấy điểm số có vấn đề, xin thầy giúp em kiểm tra lại”.

Ba giờ, máy quay của đài truyền hình tỉnh tới.

Bốn giờ, người phía thành phố tới.

Năm giờ, hiệu trưởng đích thân tới nhà.

Phòng khách nhà tôi chen chúc hơn mười người. Máy quay chĩa thẳng vào mặt tôi, ánh đèn chói đến mức đồng tử tôi co lại như đầu kim.

Phóng viên cầm micro hỏi:

“Bạn học Tần Hiểu Tuyết, em có thể chia sẻ phương pháp học tập của mình không?”

Miệng tôi hé mở.

Phương pháp học tập.

Phương pháp học tập của tôi chỉ có bốn chữ:

Bên cạnh có người.

Bên cạnh có một người như Cố Vi.

Nhưng tôi không thể nói.

Nếu nói ra, đầu tiên mẹ tôi sẽ đánh chết tôi, sau đó thầy Chu sẽ tức chết, cuối cùng hiệu trưởng sẽ mất mặt đến chết.

Vì vậy tôi nói:

“Trên lớp chăm chú nghe giảng. Sau giờ học kịp thời ôn tập.”

Phóng viên đợi một chút, tôi hết sạch thứ để nói rồi.

“Còn gì khác nữa không?”

“Em ghi đầy đủ rồi.”

“Còn gì nữa không?”

“Ngủ sớm, dậy sớm.”

Nét mặt phóng viên hơi khựng lại.

Người quay phim đứng cạnh cũng nhẹ nhàng đổi góc máy, chắc là muốn nhìn xem tôi đang trả lời cho có hay thật sự sống đơn giản như vậy.

Mà tôi đúng là đơn giản thật.

Bởi tôi căn bản không nghĩ ra được phương pháp học tập cao siêu nào.

Tôi vốn đâu biết học.

May mà thầy Chu kịp thời cứu nguy, bổ sung thêm:

“Đứa trẻ Tần Hiểu Tuyết này chính là quá khiêm tốn! Ở lớp em ấy cũng ít nói như vàng, chưa bao giờ khoe khoang. Nhưng khả năng tự giác của em ấy thì người bình thường rất khó tưởng tượng!”

Khiêm tốn.

Ít nói như vàng.

Thầy Chu, thầy có biết tại sao em ít nói như vàng không?

Bởi vì chỉ cần nói thêm một câu, em có thể bị lộ.

Cuộc phỏng vấn kết thúc.

Phóng viên rời đi, lãnh đạo cũng rời đi, hiệu trưởng cũng rời đi.

Cuối cùng phòng khách cũng trở lại yên tĩnh.

Mẹ tôi vẫn đang trong trạng thái phấn khích, vừa rửa bát trong bếp vừa khe khẽ hát.

Bố tôi ngồi trên sofa, phát đi phát lại livestream của đài tỉnh. Khóe miệng ông cong lên đến mức tôi nghi ngờ cơ mặt của ông có vấn đề.

Bảy giờ rưỡi tối.

Chuông cửa vang lên.

Tôi đi mở cửa.

Cố Vi đứng bên ngoài.

Vẫn là đôi dép sandal nhỏ ấy.

Trên tay cô ấy xách một túi đồ nướng.

“Ăn chưa?”

“Chưa.”

“Đi, vào phòng cậu.”

Tôi đóng cửa lại.

Mẹ tôi thò đầu ra:

“Cố Vi tới à? Ăn cơm chưa cháu?”

“Dì ơi, cháu ăn rồi ạ!”

Cô ấy rõ ràng chưa ăn.

Nhưng hiển nhiên cô ấy không muốn nói chuyện ở phòng khách.

Vào đến phòng tôi, cửa vừa đóng lại.

Cô ấy đặt túi đồ nướng lên bàn, kéo ghế ngồi xuống, hai chân lại vắt thành hình chữ ngũ.

Tôi ngồi ở mép giường.

Nhìn cô ấy.

“Nói đi.”

“Nói gì?”

“Cậu biết tớ muốn hỏi gì.”

Cô ấy lấy một chiếc cánh gà trong túi đồ nướng ra, cắn một miếng.

“Cậu biết không,” cô ấy chậm rãi mở lời, “từ học kỳ hai lớp mười một, những đáp án tớ truyền cho cậu đã không còn hoàn toàn chính xác nữa.”

Đầu óc tôi giống như vừa bị ai đập mạnh một gậy.

“Ý cậu là gì?”

“Đúng như mặt chữ.” Cô ấy lại cắn thêm một miếng cánh gà. “Từ học kỳ hai lớp mười một, mỗi lần truyền đáp án, tớ đều cố ý sửa sai vài câu. Đổi thành đáp án sai.”

“…Cậu đang nói cái gì vậy?”

“Tớ đang nói,” cô ấy đặt cánh gà xuống, nhìn thẳng vào tôi, “cậu chép đáp án của tớ, nhưng lần nào điểm thi cũng cao hơn tớ. Cậu chưa từng nghĩ tại sao à?”

Tôi chưa từng nghĩ.

Hoặc nói chính xác hơn, trước đây tôi từng hỏi một lần, nhưng cô ấy đã lừa tôi cho qua.

Lúc ấy cô ấy nói:

“Có lẽ cậu may mắn.”

Tôi tin thật.

Giờ nghĩ lại, xem ra tôi không chỉ ngu.

Mà còn ngốc nữa.

“Học kỳ một lớp mười, đúng là cậu chép toàn bộ đáp án của tớ. Điểm cũng giống hệt tớ.” Cố Vi nói. “Nhưng bắt đầu từ học kỳ hai lớp mười, điểm của cậu đã dần cao hơn tớ. Suốt ba năm lần nào cũng cao hơn.”

“Đó là bởi vì…”

“Không phải do sai số khi chấm.” Cô ấy cắt ngang lời tôi. “Tớ đã đối chiếu rồi. Cậu tự sửa đáp án của tớ.”

“Tớ không sửa…”

“Cậu có sửa. Chỉ là chính cậu cũng không nhận ra.”

Cô ấy đứng dậy, đi tới bàn học của tôi rồi lục trong ngăn kéo, lấy ra một quyển vở cũ.

Đó là quyển giấy nháp tôi từng dùng hồi lớp mười một.

Cô ấy tùy tiện mở một trang.

Bên trên có một quá trình giải Toán.

Là chữ của tôi.

“Câu này.” Cô ấy chỉ vào đó. “Câu trắc nghiệm, đáp án tớ truyền cho cậu là B. Nhưng cuối cùng cậu lại chọn D trong bài thi.”

“Tớ…”

“D mới là đáp án đúng.”

Cổ họng tôi nghẹn lại.

“Câu này.” Cô ấy lật sang trang khác. “Tớ truyền cho cậu C, nhưng cậu lại chọn A.”

“A đúng?”

“A đúng.”

Cô ấy tiếp tục lật thêm vài trang.

Trên từng trang đều có những ghi chép tương tự.

Đáp án cô ấy truyền cho tôi.

Đáp án cuối cùng tôi viết trên bài thi.

Hai bên không giống nhau.

Mà đáp án tôi viết…

Lại chính xác.

“Từ học kỳ hai lớp mười một, tớ bắt đầu cố ý truyền đáp án sai cho cậu.” Cố Vi khép quyển vở lại. “Lúc đầu tớ sửa hai câu, sau đó thành năm câu, rồi dần dần lên mười câu.”

Cô ấy nhìn tôi.

“Cậu đều tự sửa ngược lại.”

“Hơn nữa lần nào cũng đúng.”

Tôi ngồi trên mép giường, đầu óc ong ong.

“Ý cậu là gì?”

“Ý tớ là, Tần Hiểu Tuyết.” Cố Vi ném que cánh gà vào thùng rác. “Cậu vốn không phải học dốt.”

“Từ đầu đến cuối cậu đều không phải.”

Môi tôi khẽ động.

Nhưng chẳng thể nói được lời nào.

“Não cậu có khả năng tự sửa đáp án sai. Nói chính xác hơn, trong quá trình ‘xem đáp án’, cậu đã vô thức hoàn thành việc học.”

Cô ấy ngồi xổm xuống trước mặt tôi.

“Cậu cứ nghĩ mình đang chép đáp án. Nhưng trong lúc chép, não cậu đã ghi nhớ logic giải bài. Chỉ là bản thân cậu không hề nhận ra.”

“Vậy kỳ thi đại học của tớ…”

“Hôm thi đại học tớ không tới là cố ý.”

Cô ấy cười.

Vẫn là nụ cười đáng ghét mà suốt ba năm qua tôi đã nhìn thấy không biết bao nhiêu lần.

“Chuyện tuyển thẳng được xác nhận từ tháng trước. Nhưng từ một tháng trước tớ đã bắt đầu tính chuyện không đi thi đại học.”

“Cậu…”

“Tần Hiểu Tuyết, cậu phải tự mình thi một lần.”

Cô ấy đứng lên, phủi phủi bụi trên quần.

“Cậu lúc nào cũng nghĩ mình không được. Nhưng thực ra cậu được. Cậu vẫn luôn có khả năng. Chỉ là cậu chưa bao giờ thử.”

Tôi nhìn cô ấy chằm chằm.

Rất lâu.

Hốc mắt tôi hơi cay, vội quay đầu sang chỗ khác, giả vờ nhìn ra ngoài cửa sổ.

Bên ngoài trời đã tối.

Đèn đường bật sáng, ánh vàng cam hắt lên mặt kính.

“Sao cậu không nói cho tớ biết sớm hơn?” Giọng tôi khàn khàn.

“Nói sớm thì cậu có tin không?”

Tôi không trả lời.

Không.

Nếu hồi lớp mười một cô ấy nói với tôi rằng “thật ra cậu là học bá”, tôi chắc chắn sẽ cho rằng cô ấy nói linh tinh.

Sau đó vẫn tiếp tục yên tâm thoải mái chép đáp án của cô ấy.

Cô ấy hiểu tôi.

Có khi còn hiểu tôi hơn chính bản thân tôi.

“Vậy nên hôm cậu đứng chờ tớ ngoài cổng điểm thi, câu cậu nói…”

“‘Chép ba năm rồi, cuối cùng không cần giả vờ nữa à?’”

Cô ấy đẩy túi đồ nướng tới trước mặt tôi.

“Đúng. Giả làm học bá suốt ba năm, cậu không thấy mệt sao?”

Tôi cúi đầu nhìn túi đồ nướng.

Cánh gà, xiên nướng, mì căn nướng.

Còn có hai lon Coca lạnh.

Tôi mở một lon.

Uống một ngụm thật lớn.

Bọt khí từ trong lồng ngực trào lên.

Mũi tôi cay xè.

Tôi siết chặt lon Coca, các khớp ngón tay trắng bệch.

“Tớ muốn đánh cậu.”

“Tùy cậu.”

“Tớ thật sự rất muốn đánh cậu.”

“Tớ biết. Nhưng ăn đồ nướng trước đi. Để nguội thì không ngon.”

Tôi nhìn cô ấy.

Cô ấy nhe răng cười với tôi.

Nụ cười trong trẻo, sạch sẽ.

Ba năm nay, mỗi lần truyền đáp án cho tôi, cô ấy cũng luôn cười như vậy.

Tôi từng nghĩ đó là “bố thí”.

Bây giờ tôi mới hiểu…

Đó là một người thông minh dùng cách ngốc nghếch nhất để giúp một người cũng thông minh nhưng thiếu tự tin tìm lại chính mình.

Tôi cầm một xiên nướng lên.

Cắn một miếng.

Ừm.

Nguội rồi.

Đúng là không ngon lắm.

Nhưng đây lại là xiên nướng ngon nhất tôi từng ăn.

Không có cái thứ hai.

Chuyện của Triệu Bằng là sau này tôi mới nghe người khác kể.

Tối hôm công bố điểm, Triệu Bằng được 612 điểm.

So với con số 610 mà cậu ta tự ước lượng, không hơn không kém bao nhiêu, xem như phát huy bình thường.

Một thành tích không tệ.

Đặt trong toàn tỉnh cũng nằm trong top năm trăm.

Nhưng vấn đề là…

Ngày ước lượng điểm, ngay trước mặt cả lớp, cậu ta đã nhìn thấy phiếu ước lượng 490 điểm của tôi.

Trong lòng cậu ta lúc ấy có lẽ đã mở sâm panh ăn mừng rồi.

Làm hạng hai vạn năm suốt ba năm, cuối cùng cũng có ngày lật mình.

Thế rồi điểm thi được công bố.

Đứng nhất toàn tỉnh.

Nghe nói lúc đó cậu ta đang ăn cơm chúc mừng cùng họ hàng ở nhà.

Chú cậu ta vừa nâng ly rượu, khen xong câu “nhà họ Triệu chúng ta cuối cùng cũng có một sinh viên đại học rồi”.

Thông báo trên điện thoại lập tức hiện lên:

“Thủ khoa khối tự nhiên toàn tỉnh: Tần Hiểu Tuyết, 709 điểm.”

Ly rượu được nâng giữa không trung, năm giây vẫn chưa hạ xuống.

Ngày hôm sau, cậu ta đăng một dòng trạng thái:

“Người xuất sắc mãi mãi xuất sắc. Chúc mừng Tần Hiểu Tuyết.”

Kèm theo một biểu tượng cụng ly.

Bên dưới có hai mươi bảy lượt thích.

Nhưng tôi đã quen cậu ta suốt ba năm.

Tôi biết lúc cậu ta gõ dòng chữ đó, ngón tay chắc hẳn đang run.

Nhưng tôi không thấy buồn cười.

Bởi vì Triệu Bằng thật sự đã cố gắng suốt ba năm.

612 điểm của cậu ta là thật.

Còn danh hiệu “hạng nhất khối” của tôi trong hai năm đầu…

Nếu nhất định phải nói ai có lỗi với ai.

Thì người có lỗi với cậu ta là tôi.

Tôi bấm thích bài đăng của cậu ta.

Sau đó gõ bốn chữ:

“Cậu cũng rất giỏi.”

Nửa phút sau, cậu ta trả lời:

“Khách sáo rồi, chị thủ khoa.”

Tôi không đáp nữa.

Có những lời không cần nói quá nhiều.

Cậu ta hiểu.

Tôi cũng hiểu.

Nhưng những người khác trong trường lại không giống vậy.

Sau khi tin tức lan ra, điện thoại của tôi gần như bị gọi đến cháy máy.

Bạn cùng lớp, học sinh lớp bên cạnh trước đây chưa từng nói chuyện, bạn cũ cấp hai, thậm chí cả người từng ngồi cùng bàn với tôi hồi lớp hai tiểu học…

Tất cả đều tìm tới.

Tin nhắn, cuộc gọi, WeChat, QQ, tất cả các kênh đều bị phủ kín.

“Tần Hiểu Tuyết! Cậu đỉnh quá!”

“Đại thần cho tớ xin ké chút may mắn!”

“Tần Hiểu Tuyết cậu còn nhớ tớ không? Hồi tiểu học tớ từng ngồi cùng bàn với cậu đấy!”

Người từng ngồi cùng bàn với tôi hồi tiểu học…

Anh bạn, cậu là ai vậy?

Tôi lục danh bạ, hoàn toàn không tìm thấy người này.

Nhưng cuối cùng tôi vẫn trả lời:

“Nhớ chứ.”

Bởi vì thủ khoa không thể đắc tội với người khác.

Đặc biệt là một thủ khoa trước đây dựa vào việc chép bài mà có được.

Cảm giác chột dạ khiến con người trở nên lễ phép.

Người khiến tôi đau đầu nhất lại là Tô Thần.

Mười một giờ tối ngày công bố điểm, cậu ấy nhắn cho tôi:

“Tần Hiểu Tuyết, chúc mừng cậu. Tớ biết cậu nhất định làm được mà.”

Phía sau còn có một biểu tượng ngôi sao nhỏ.

Tôi trả lời:

“Cảm ơn.”

Cậu ấy lập tức trả lời:

“Lá bùa may mắn trước kia tớ đưa cho cậu, có tác dụng không?”

Tôi nhìn chằm chằm điện thoại.

Lá bùa may mắn ấy hiện vẫn nằm trong ngăn kéo bàn học, cùng với một đống giấy nháp bỏ đi. Lần trước dọn ngăn kéo, tôi suýt nữa đã ném nó vào thùng rác.

“Có tác dụng.” Tôi trả lời.

Cậu ấy lại nhắn ngay:

“Vậy… thi đại học xong rồi, cậu có rảnh không? Cùng ăn một bữa nhé?”

Tôi.

Nhìn chằm chằm màn hình.

Ngón tay gõ vài chữ trên bàn phím rồi xóa.

Lại gõ vài chữ rồi xóa tiếp.

Cuối cùng, tôi chỉ trả lời:

“Dạo này nhà tớ có nhiều người tới, chắc không rảnh. Để hôm khác nhé.”

Một câu trả lời kinh điển.

“Hôm khác” chính là “không có hôm nào”.

Nhưng tôi không cố tình từ chối.

Mà là tôi thật sự không biết nên đối mặt thế nào.

Trước kỳ thi đại học, tôi là “học bá mặt lạnh”.

Người cậu ấy thích chính là “học bá mặt lạnh” đó.

Nhưng “học bá mặt lạnh” lại là giả.

Tôi không biết nếu cậu ấy biết sự thật, liệu cậu ấy còn gửi những biểu tượng ngôi sao nhỏ ấy cho tôi nữa không.

Sau này Cố Vi biết chuyện.

Cô ấy vào phòng tôi rồi cười đến mức ngã khỏi ghế.

“Cậu có ngốc không vậy? Người ta hẹn cậu ăn cơm, cậu lại nói hôm khác?”

“Thế tớ phải nói gì?”

“Cậu nói được mà. Thứ Bảy, địa điểm để cậu chọn.”

“Rồi sau đó?”

“Sau đó đi ăn cơm chứ sao! Chuyện ăn cơm còn cần tớ dạy cậu à?”

“Tớ nói gì với cậu ấy?”

“Gì cũng được. Nói về kỳ thi đại học. Nói kế hoạch nghỉ hè. Nói…”

“Nếu cậu ấy hỏi tớ phương pháp học tập thì sao?”

Cố Vi khựng lại một chút.

Rồi cô ấy lại bật cười.

“Cậu cứ nói với cậu ta: trên lớp chăm chú nghe giảng, sau giờ học kịp thời ôn tập, ngủ sớm dậy sớm.”

“Cút.”

“Cậu nói với phóng viên cũng thế mà? Cả tỉnh đều tin rồi.”

“Đó là vì phóng viên không biết tớ.”

“Tô Thần cũng đâu biết cậu. Cậu ấy biết ‘Tần Hiểu Tuyết’.”

Cô ấy nhấn mạnh ba chữ “Tần Hiểu Tuyết”.

Tôi nhìn cô ấy.

“Ý cậu là…”

“Ý tớ là, Tần Hiểu Tuyết mà cậu ấy thích, Tần Hiểu Tuyết có thể thi được 709 điểm ấy, chính là cậu.”

Vẻ mặt cô ấy hiếm khi nghiêm túc được một giây.

“Bao giờ cậu mới chịu chấp nhận chuyện này?”

Tôi không đáp.

Cầm một lon Coca lên.

Uống một ngụm.

Bọt khí xộc lên mũi.

Tôi hơi sặc.

Ngày 20 tháng 7.

Lễ tốt nghiệp.

Nhà trường tổ chức vô cùng long trọng.

Bởi vì có một thủ khoa toàn tỉnh, hiệu trưởng cảm thấy đây là thời khắc huy hoàng nhất từ khi trường thành lập đến nay, hận không thể treo băng rôn kín cả con phố.

Trên thực tế, họ thật sự đã làm vậy.

Cổng trường:

“Nhiệt liệt chúc mừng bạn học Tần Hiểu Tuyết của trường ta giành danh hiệu thủ khoa khối tự nhiên toàn tỉnh.”

Mặt chính của tòa nhà dạy học:

“Tần Hiểu Tuyết, niềm tự hào của Nhất Trung.”

Hàng rào sân vận động:

“Tinh thần Tần Hiểu Tuyết, Nhất Trung truyền thừa.”

Tôi đứng ở cổng trường, nhìn những tấm băng rôn ấy.

Ngón chân trong giày bấu chặt đến mức tôi cảm giác mình sắp khoét thủng hai cái lỗ.

Thầy Chu đứng bên cạnh, mắt đỏ hoe:

“Tần Hiểu Tuyết, em có biết không, tôi dạy học hai mươi ba năm rồi, cuối cùng cũng đợi được ngày hôm nay.”

Tôi nhìn hốc mắt đỏ của thầy.

Trong lòng dâng lên một cảm giác rất phức tạp.

Áy náy.

Cảm động.

Và…

Một chút xúc động muốn bỏ chạy.

Nhưng tôi không chạy.

Bởi trong lễ tốt nghiệp, tôi còn phải đại diện học sinh tốt nghiệp lên phát biểu.

Tin này được thông báo cho tôi trước ba ngày.

Khi ấy tôi đã từ chối mười bảy lần.

Hiệu trưởng đích thân gọi điện cho tôi bốn lần.

Thầy Chu tới nhà tìm người hai lần.

Mẹ tôi thì trực tiếp đồng ý thay tôi.

“Con chỉ lên nói hai câu thôi, có phải bị đưa ra pháp trường đâu.” Mẹ tôi nói.

Là pháp trường đấy.

Lên bục phát biểu với lên pháp trường cũng chẳng khác nhau bao nhiêu.

Bởi vì tôi chẳng biết phải nói gì.

Một người suốt ba năm dựa vào chép đáp án như tôi thì có tư cách gì đứng trên bục nói kinh nghiệm cuộc đời cho các em khóa dưới?

Tối hôm trước, Cố Vi tới tìm tôi.

Cô ấy đưa cho tôi một tờ giấy.

“Bài phát biểu. Tớ viết hộ cậu.”

Tôi mở ra, đọc từ đầu tới cuối.

Bài không dài, khoảng hơn một nghìn chữ.

Viết rất nghiêm túc.

Nào là “ba năm thời gian thoáng chốc trôi qua”, nào là “cảm ơn sự tận tâm dạy dỗ của các thầy cô”, nào là “con đường phía trước vẫn còn rất dài”.

Một bài phát biểu tốt nghiệp tiêu chuẩn.

Nhưng khi đọc tới đoạn thứ ba, tay tôi dừng lại.

Đoạn đó viết:

“Trong ba năm này, người tôi biết ơn nhất là bạn cùng bàn của tôi.”

“Cô ấy khiến tôi hiểu một điều: sự đồng hành chân chính không phải là đi thay bạn, mà là khi bạn không hề hay biết, dạy bạn cách dùng đôi chân của chính mình để đứng lên.”

“Cô ấy cho tôi những gì cô ấy có, nhưng chưa từng kể công. Cô ấy đẩy tôi tiến lên trong bóng tối, rồi đứng từ xa nhìn tôi tiếp tục bước đi.”

“Cố Vi, cảm ơn cậu.”

Tôi nhìn chằm chằm đoạn văn đó.

Môi khẽ động.

Rồi lại động thêm lần nữa.

Mắt tôi bắt đầu nhòe.

Con nhỏ đáng ghét này.

Viết bài phát biểu mà cũng khiến người ta khóc.

Trong lễ tốt nghiệp, tôi đứng trên bục.

Bên dưới là biển người.

Máy quay, điện thoại, phụ huynh cầm băng rôn.

Tôi mở tờ giấy ấy ra.

Hít sâu một hơi.

Sau đó bắt đầu đọc.

Hai đoạn đầu rất thuận lợi.

Giọng ổn định.

Phát âm rõ ràng.

Một bài phát biểu tiêu chuẩn của học bá.

Đến đoạn thứ ba.

Tôi hơi dừng lại.

Ánh mắt rời khỏi tờ giấy, nhìn xuống dưới sân khấu.

Cố Vi ngồi ở vị trí hơi chếch phía sau, giữa đám đông, hai chân vắt chữ ngũ, tay giơ điện thoại quay video.

Cô ấy nháy mắt với tôi.

Tôi cúi đầu nhìn tờ giấy.

Bình tĩnh lại một chút.

Tiếp tục đọc.

“Trong ba năm này, người tôi biết ơn nhất là bạn cùng bàn của tôi.”

Giọng tôi hơi khàn.

“Cô ấy khiến tôi hiểu được một điều…”

Dừng một giây.

“Sự đồng hành thật sự không phải là đi thay bạn.”

Bên dưới hoàn toàn yên tĩnh.

“Mà là khi bạn không hay biết, dạy bạn dùng đôi chân của chính mình để đứng lên.”

Tôi cảm thấy cổ họng nghẹn lại.

“Cô ấy cho tôi những gì cô ấy có, nhưng chưa từng kể công.”

Ngón tay tôi siết lấy mép tờ giấy phát biểu.

Tờ giấy bị bóp nhăn.

“Cố Vi…”

Tôi ngẩng đầu.

Lại nhìn cô ấy một lần.

Cô ấy hạ điện thoại xuống.

Vẻ mặt cũng thay đổi.

Không còn là dáng vẻ cười cợt thường ngày.

Cô ấy cũng đang nhìn tôi.

Lặng lẽ nhìn tôi.

“…Cảm ơn cậu.”

Bên dưới bắt đầu vang lên tiếng vỗ tay.

Tôi không biết có bao nhiêu người thực sự hiểu được ý nghĩa của đoạn này.

Có lẽ tất cả đều cho rằng đây chỉ là lời cảm ơn của một học bá dành cho bạn cùng bàn.

Là sự giúp đỡ lẫn nhau trong học tập.

Là một bài ca về tình bạn tuổi thanh xuân.

Không ai biết sự thật.

Cố Vi biết.

Tôi biết.

Như vậy là đủ.

Tiếng vỗ tay vang lên rất lớn.

Tôi đứng trên bục, siết chặt tờ giấy phát biểu đã thấm mồ hôi.

Cô bạn xấu tính đi dép lê bên dưới.

Đang liều mạng vỗ tay.

Sau đó cô ấy giơ điện thoại lên, gõ vài chữ hướng về phía tôi.

Màn hình điện thoại chĩa về phía tôi.

Bên trên có bốn chữ:

“Nợ tớ đồ nướng.”

Tôi suýt bật cười ngay trước mặt toàn thể giáo viên và học sinh.

Tôi cố nhịn.

Khóe miệng căng cứng.

Mặt không cảm xúc bước xuống bục.

Đây đại khái là lần cuối cùng trong đời tôi dùng hình tượng “học bá mặt lạnh”.

Hơn nữa lần này tôi dùng nó rất yên tâm.

Cuối tháng tám.

Nhập học đại học.

Thanh Hoa.

Đến giờ tôi vẫn cảm thấy chuyện này không chân thật.

Nhưng trên giấy báo trúng tuyển, tên tôi được viết rõ ràng, giấy trắng mực đen, bên trên còn có con dấu của Đại học Thanh Hoa.

Mẹ tôi đem giấy báo trúng tuyển lồng vào khung.

Treo ngay trong phòng khách.

Đãi ngộ chẳng khác gì bức tranh treo ở vị trí chính giữa nhà.

Bố tôi thì không treo gì.

Nhưng ông mua một chiếc cần câu mới, còn khắc lên đó bốn chữ:

“Bố của thủ khoa.”

Đừng hỏi tôi làm sao biết.

Bạn câu cá của ông nói cho tôi.

Ngày nhập học, bố mẹ đưa tôi đi suốt cả chặng đường.

Mẹ tôi xách ba túi lớn, bên trong nhét đủ chăn, quần áo, đồ ăn vặt, còn có cả một thùng dép lê.

Một thùng.

“Ở trường cũng phải thay đổi mà dùng chứ?” Bà nói.

Mẹ ơi.

Thanh Hoa đâu phải bãi biển.

Sau khi sắp xếp xong ký túc xá, bố mẹ tôi lưu luyến rời đi.

Mẹ tôi đi đến cửa tòa ký túc xá, quay đầu lại tận bảy lần.

Đến lần thứ bảy, tôi kéo rèm lại.

Không phải tôi không muốn nhìn mẹ.

Mà là nếu cứ nhìn tiếp, tôi sợ mình sẽ không chịu nổi.

Ký túc xá bốn người.

Tôi đến sớm, chọn giường dưới cạnh cửa sổ.

Ba người bạn cùng phòng còn lại chưa tới.

Tôi vừa trải chăn xong, điện thoại liền reo.

Là Cố Vi.

“Tới rồi?”

“Tới rồi. Cậu thì sao?”

“Tớ tới từ hôm qua rồi.”

“Không phải cậu được tuyển thẳng vào Chiết Đại à? Cậu tới Thanh Hoa làm gì?”

“Ai nói tớ được tuyển thẳng vào Chiết Đại?”

“Trước đó cậu nói…”

“Tớ nói tớ được tuyển thẳng. Có nói là Chiết Đại đâu.”

Ngón tay tôi dừng trên màn hình.

“Cậu được tuyển thẳng vào…”

“Thanh Hoa. Ngành Công nghệ thông tin.”

“…”

“Bất ngờ không?”

“Cậu ở ký túc xá nào?”

“Ngay bên cạnh cậu.”

Ba giây sau.

Có tiếng gõ cửa phòng ký túc xá.

Tôi đi mở cửa.

Cố Vi đứng ngoài đó.

Một đôi dép lê mới.

Trong tay vẫn xách một túi đồ nướng.

“Bạn cùng phòng chưa tới đúng không?”

“Chưa.”

“Đi, ban công phòng cậu rộng. Ra đó ăn.”

Cô ấy bước vào.

Đặt đồ nướng lên bàn.

Kéo một chiếc ghế.

Lại vắt chân chữ ngũ.

Tôi nhìn cô ấy, bỗng nhiên bật cười.

Có vài thứ đã thay đổi.

Ví dụ như điểm số.

Ví dụ như trường học.

Ví dụ như thành phố.

Nhưng có vài thứ vẫn chẳng thay đổi.

Ví dụ như dép lê.

Ví dụ như đồ nướng.

Ví dụ như người đang ngồi đối diện tôi, vắt chân chữ ngũ, cười đến mức đáng ăn đòn này.

“Bài đại học khó hơn đấy.” Cô ấy cắn một miếng cánh gà. “Cậu còn cần tớ truyền đáp án không?”

Tôi cầm một lon Coca.

Mở nắp.

Uống một ngụm thật lớn.

Sau đó nhìn cô ấy.

Rất nghiêm túc.

“Không cần.”

Cô ấy nhướng mày.

“Lần này, tớ tự làm.”

Cô ấy nhìn tôi.

Mỉm cười.

Nụ cười sạch sẽ hơn bất cứ lần nào trước đó.

“Đáng lẽ phải thế từ lâu rồi.”

Ngoài cửa sổ là bầu trời Thanh Hoa.

Gió cuối tháng tám thổi từ ban công vào, nóng hầm hập, hòa lẫn với mùi khói đồ nướng.

Tôi đang ở ngôi trường hàng đầu cả nước này, cùng người bạn thân nhất của mình ăn một phần đồ nướng mười lăm tệ.

Rất tốt.

Tôi nghĩ.

Thật sự rất tốt.

Đột nhiên Cố Vi lên tiếng:

“Đúng rồi.”

“Ừ?”

“Tô Thần cũng ở Thanh Hoa. Khoa Ngoại ngữ.”

“Cái gì?”

“Cậu ấy thi được 680 điểm. Đăng ký ngành ngôn ngữ nhỏ của Thanh Hoa. Học viện của cậu ấy ngay bên cạnh cậu.”

Tôi đặt lon Coca xuống.

Bàn tay dừng giữa không trung.

“Sao cậu biết?”

“Tuần trước cậu ấy đăng giấy báo trúng tuyển lên vòng bạn bè. Bên dưới có một bình luận…” Cô ấy lấy điện thoại ra, lướt vài cái. “Là anh em của cậu ấy nói: ‘Chọn Thanh Hoa có phải vì một thủ khoa toàn tỉnh nào đó cũng ở đó không?’”

“…”

“Cậu ấy trả lời bằng một biểu tượng đỏ mặt.”

“…”

“Tần Hiểu Tuyết.”

“Nói.”

“Câu ‘hôm khác’ của cậu, đến lúc thực hiện rồi nhỉ?”

Tôi nhìn chằm chằm cô ấy.

“Có phải cậu chỉ chờ xem trò cười của tớ không?”

“Sao có thể gọi là xem trò cười? Bạn thân à, đây gọi là quan tâm chuyện đại sự cả đời của cậu.”

“Cút.”

“Hay thế này, tớ hẹn giúp cậu nhé?”

“Không cần…”

Cô ấy đã bắt đầu gõ chữ.

“Đợi đã… Cố Vi, cậu đừng…”

“Gửi rồi.”

“Cậu gửi cái gì rồi?!”

“Tớ dùng danh nghĩa của cậu gửi cho cậu ấy một câu: ‘Đàn anh, thứ Bảy em mời anh ăn cơm.’”

Tôi giật lấy điện thoại của cô ấy.

Trên giao diện WeChat, rõ ràng hiện một dòng:

“Đàn anh, thứ Bảy em mời anh ăn cơm.”

Đàn anh?

Tôi quay đầu nhìn cô ấy.

“Cậu ấy hơn cậu một khóa. Năm nhất.” Cô ấy nói.

“Cậu…”

Điện thoại rung lên.

Tô Thần trả lời ngay:

“Được nha.”

Phía sau còn có ba ngôi sao nhỏ.

Tôi cầm điện thoại.

Mặt nóng bừng.

Tai cũng nóng.

Cả người từ cổ đến trán đều đỏ lên.

Cố Vi bên cạnh cười đến mức làm rơi cả xiên nướng.

“Tần Hiểu Tuyết.”

“Im miệng.”

“Nhìn cậu kìa. Mặt đỏ thế này mà còn làm học bá mặt lạnh suốt ba năm.”

“Tớ bảo cậu im miệng.”

“Được. Im.”

Cô ấy im đúng hai giây.

“Nhưng cậu phải mời tớ ăn một bữa ngon. Đồ nướng không tính.”

“Dựa vào đâu tớ phải mời cậu?”

“Dựa vào việc tớ giúp cậu theo đuổi con trai.”

“Ai cần cậu giúp?”

“Dựa vào việc tớ giúp cậu chép đáp án ba năm.”

“Chuyện đó chẳng phải do cậu tự nói…”

“Dựa vào việc tớ là bạn thân của cậu.”

Tôi nhìn cô ấy.

Cô ấy vắt chân chữ ngũ, nhai xiên nướng đã nguội, nhe răng cười với tôi.

Trên răng cửa còn dính một hạt thì là.

Tôi thở dài.

“Được.”

“Khi nào?”

“Hôm khác.”

“Cậu…”

“Lừa cậu thôi. Trưa mai. Cá nướng. Cậu chọn chỗ.”

Cô ấy cười.

Tôi cũng cười.

Bầu trời ngoài cửa sổ trong veo, sạch đến mức chẳng có lấy một đám mây.

Mùa thu sắp tới.

Bốn năm đại học.

Một khởi đầu mới.

Lá bài tẩy mà tôi đã giấu suốt ba năm, cuối cùng cũng có thể thu lại.

Nhưng cô bạn xấu tính đang ngồi đối diện, hai chân vắt chữ ngũ kia, có lẽ vẫn sẽ ở bên cạnh tôi rất lâu.

Cũng có thể là…

Cả đời.

Hết.


Chương 1
Danh sách chương